CHECKLIST KIỂM ĐỊNH TẤM COMPACT HPL LOẠI 1 VÀ LOẠI 2
Mục Lục
- 1 1. Kiểm Tra Chứng Từ Và Hồ Sơ
- 2 2. Kiểm Tra Thông Số Kỹ Thuật Tấm
- 3 3. Kiểm Tra Chất Lượng Bề Mặt
- 4 4. Kiểm Tra Lõi Cắt
- 5 5. Test Khả Năng Chịu Nước
- 6 6. Test Độ Chịu Lực
- 7 7. Test Bề Mặt Chuyên Sâu
- 8 8. Kiểm Tra Đóng Gói Và Bảo Quản
- 9 9. Kiểm Tra Số Lượng
- 10 10. Báo Cáo Kết Quả Kiểm Định
- 11 Ghi Chú Quan Trọng
1. Kiểm Tra Chứng Từ Và Hồ Sơ
☐ Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ (CO)
Xem thêm: Giá vách ngăn vệ sinh
Xem thêm: Vách ngăn vệ sinh Compact HPL là gì?
☐ Giấy Chứng Nhận Chất Lượng (CQ)
☐ Chứng Nhận Hợp Quy
2. Kiểm Tra Thông Số Kỹ Thuật Tấm
☐ Trọng Lượng (Quan Trọng Nhất)
Loại 1:
- Tấm 12mm (1220x1830mm): ≥18 kg/m²
- Tấm 18mm: Tương ứng tỷ lệ với độ dày
Loại 2:
- Tấm 12mm: <13-15 kg/m²
Quy trình:
☐ Độ Dày
☐ Kích Thước
Kích thước tiêu chuẩn:
- 1220x1830mm
- 1530x1830mm
- 1830x2135mm
Kiểm tra:
☐ Tỉ Trọng
Loại 1: ≥1583 kg/m³
Loại 2: ≤950 kg/m³
3. Kiểm Tra Chất Lượng Bề Mặt
☐ Lớp Phủ Melamine
☐ Màu Sắc
☐ Hoa Văn (Nếu Có)
4. Kiểm Tra Lõi Cắt
☐ Màu Sắc Lõi
Loại 1:
- Màu đen tuyền (đen xanh)
- Độ bóng cao
- Mịn màng khi sờ tay
Loại 2:
- Màu đen nhạt hoặc xám
- Không bóng hoặc bóng yếu
- Không mịn, có thể thấy hạt bột đá
☐ Cấu Trúc Lõi
☐ Độ Mịn Bề Mặt Cắt
5. Test Khả Năng Chịu Nước
☐ Test Ngâm Nước 24 Giờ
☐ Test Ngâm Nước 48-72 Giờ
☐ Đánh Giá Kết Quả
6. Test Độ Chịu Lực
☐ Độ Mút Vít
☐ Khả Năng Chịu Va Đập
7. Test Bề Mặt Chuyên Sâu
☐ Test Độ Bám Dính
☐ Test Độ Chống Trầy Xước
☐ Test Độ Bền Màu
8. Kiểm Tra Đóng Gói Và Bảo Quản
☐ Bao Bì
☐ Thông Tin Trên Bao Bì
☐ Điều Kiện Bảo Quản
9. Kiểm Tra Số Lượng
☐ Đếm Số Lượng
☐ Phân Loại
10. Báo Cáo Kết Quả Kiểm Định
☐ Dữ Liệu Thu Thập
☐ Ảnh Minh Họa
☐ Kết Luận
Tấm đạt chuẩn LOẠI 1 khi:
- ✓ Trọng lượng ≥18 kg/m²
- ✓ Tỉ trọng ≥1583 kg/m³
- ✓ Độ mút vít ≥9 N/mm²
- ✓ Test chịu nước 72h: 100% không thay đổi
- ✓ Lõi đen tuyền, bóng, mịn
- ✓ Có đầy đủ CO, CQ, chứng nhận hợp quy
Tấm LOẠI 2 hoặc không đạt khi:
- ✗ Trọng lượng <15 kg/m²
- ✗ Tỉ trọng <1200 kg/m³
- ✗ Độ mút vít <6 N/mm²
- ✗ Hút ẩm sau test chịu nước
- ✗ Lõi đen nhạt, không bóng
☐ Khuyến Nghị
Ghi Chú Quan Trọng
Thời gian kiểm định: 5-7 ngày làm việc
Phòng thí nghiệm: Phải có chứng nhận ISO/IEC 17025
Mẫu test: Tối thiểu 3 mẫu/lô hàng
Điều kiện test: Nhiệt độ 23°C ±2°C, độ ẩm 50% ±5%
Giá trị pháp lý: Báo cáo kiểm định có giá trị toàn quốc
Checklist này giúp bạn kiểm định chính xác chất lượng tấm Compact HPL loại 1 và loại 2, đảm bảo quyền lợi trong mua sắm và thi công công trình. In checklist này ra và đánh dấu từng mục khi thực hiện kiểm định để không bỏ sót bất kỳ tiêu chí quan trọng nào.
