Vách ngăn vệ sinh (toilet partition hay toilet cabinet) là giải pháp kiến trúc tối ưu giúp phân chia không gian nhà vệ sinh một cách khoa học, hiện đại và tiết kiệm diện tích. Một hệ thống hoàn chỉnh gồm các tấm ngăn chuyên dụng – thường làm từ Compact HPL chịu nước 100%, Formica cao cấp, tấm Maica (Malaysia), Aica (Nhật Bản), MDF/MFC chống ẩm hoặc kính cường lực – kết hợp cùng bộ phụ kiện đồng bộ (nhôm định hình, inox 304 chính hãng, inox 201).
Nhờ những đặc tính vượt trội như khả năng kháng khuẩn, chống cháy, chống nước và tối ưu hóa không gian, hệ thống vách ngăn WC hiện đại đã hoàn toàn thay thế tường gạch truyền thống tại các trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học, tòa nhà văn phòng và nhà máy khu công nghiệp.
Trong bài viết dưới đây, Thiên Gia Phú tổng hợp đầy đủ mẫu mã, chất liệu, quy cách phổ biến cùng bảng báo giá vách ngăn vệ sinh chi tiết tháng 07/2026, kèm những bí quyết nhận diện chiêu trò trộn hàng kém chất lượng trên thị trường – giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình.

Mục Lục
- 1 Vách Ngăn Vệ Sinh Là Gì? Vì Sao Nên Chọn Thay Thế Tường Gạch?
- 2 Phân Loại Vật Liệu Vách Ngăn Vệ Sinh Phổ Biến Hiện Nay
- 3 Bảng So Sánh Vật Liệu: Ưu – Nhược Điểm, Tuổi Thọ Và Độ Bền
- 4 Kích Thước Vách Ngăn WC Tiêu Chuẩn Giúp Tối Ưu Chi Phí
- 5 Bảng Báo Giá Thi Công Vách Ngăn Vệ Sinh Trọn Gói – Cập Nhật Tháng 07/2026
- 5.1 Vách Ngăn Compact HPL 12mm & 18mm (Chịu Nước 100%)
- 5.2 Vách Ngăn Compact Formica (Đài Loan) – Lực Nén ≥ 1500 psi
- 5.3 Vách Ngăn Compact Maica (Malaysia) & Aica (Nhật Bản)
- 5.4 Vách Ngăn Compact CDF / HDF (Loại 2, 3, 4 – Tiết Kiệm Chi Phí)
- 5.5 Vách Ngăn Gỗ Công Nghiệp Chống Ẩm MFC, MDF
- 5.6 Hệ Vách Kính Nhà Vệ Sinh Cao Cấp
- 6 Bảng Giá Phân Phối Tấm Rời Và Phụ Kiện Vách Ngăn Toilet Sỉ/Lẻ
- 7 Điểm Khác Biệt Độc Quyền: Công Nghệ Mài Cạnh CNC Bo Ngọc soi hèm âm dương Tại Thiên Gia Phú
- 8 ⚠️ Cảnh Báo “Bẫy Giá Rẻ”: Chiêu Trò Trộn Tấm CDF/HDF Và Phụ Kiện Giả Inox 304
- 9 Tư Vấn Lựa Chọn Vật Liệu Tối Ưu Theo Từng Loại Hình Công Trình
- 10 Tiêu Chuẩn Bàn Giao Mặt Bằng Và Quy Trình Thi Công 6 Bước
- 11 Câu Hỏi Thường Gặp
- 12 Hồ Sơ Năng Lực Thiên Gia Phú & Thông Tin Liên Hệ Nhận Chiết Khấu Dự Án
- 13 Đánh Giá Từ Khách Hàng Đã Hợp Tác
- 14 Hình ảnh một số công trình vách ngăn vệ sinh Thiên Gia Phú đã thi công trong thời gian qua
Vách Ngăn Vệ Sinh Là Gì? Vì Sao Nên Chọn Thay Thế Tường Gạch?
Trong kiến trúc hiện đại, vách ngăn nhà vệ sinh không chỉ đáp ứng công năng mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ, vệ sinh và độ bền cao. Đây là giải pháp tối ưu thay thế tường gạch truyền thống, được các công ty xây dựng và đơn vị thiết kế thi công nội thất ưu tiên lựa chọn cho các dự án nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, khu công nghiệp và nhiều công trình công cộng khác.
Bạn có thể hình dung vách ngăn vệ sinh như những bức tường “di động” được lắp ghép từ các tấm vật liệu siêu bền, dùng để chia một nhà vệ sinh lớn thành nhiều buồng nhỏ riêng tư. Thay vì xây tường gạch truyền thống (mất nhiều thời gian, chi phí nhân công cao, dễ thấm nước), người ta ưu tiên vách ngăn hiện đại nhờ hàng loạt ưu điểm vượt trội:
- Thi công nhanh chóng: chỉ 1–2 ngày là hoàn thiện tới 80-100 buồng, đẩy nhanh tiến độ chung của dự án – đặc biệt quan trọng với các nhà thầu xây dựng.
- Không sợ nước: với tấm Compact HPL đặc biệt, nước dội thế nào cũng không thấm, luôn khô thoáng.
- Tối ưu không gian, thẩm mỹ cao: thiết kế gọn gàng, hiện đại, đa dạng màu sắc và kiểu dáng – từ vách nhựa đơn giản đến vách kính sang trọng.
- Vệ sinh dễ dàng: bề mặt nhẵn bóng, chống bám bẩn, chỉ cần lau qua là sạch.
- Độ bền vượt trội: các dòng cao cấp như Compact HPL có khả năng chống nước, chống ẩm mốc và chịu va đập tốt.
- Chi phí cạnh tranh: đa dạng giải pháp từ giá rẻ đến cao cấp, mang lại hiệu quả kinh tế cho mọi ngân sách.

Công Ty TNHH Nội Thất Vách Ngăn Thiên Gia Phú tự hào là đơn vị tiên phong, chuyên cung cấp và thi công vách ngăn vệ sinh chất lượng cao – bao gồm vách Compact HPL, vách MFC/MDF và vách ngăn nhà vệ sinh bằng kính. Với kinh nghiệm dày dặn và năng lực đã được khẳng định qua hàng loạt dự án lớn nhỏ trên toàn quốc, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, cùng phụ kiện chính hãng ở nhiều phân khúc từ giá rẻ đến cao cấp.

Phân Loại Vật Liệu Vách Ngăn Vệ Sinh Phổ Biến Hiện Nay
Để sở hữu một hệ thống vách ngăn vệ sinh chịu nước tốt nhất, quý khách hàng và nhà thầu cần hiểu rõ bản chất cấu tạo kỹ thuật của từng loại vật liệu.
🧱 Tấm Compact HPL (High-Pressure Laminate) – Loại 1
Được sản xuất bằng cách bão hòa nhiều lớp giấy nền Kraft tẩm nhựa Phenolic (Phenolic resin), sau đó ép dưới nhiệt độ cao (~150°C) và áp suất tiêu chuẩn lên đến 1430 psi. Bề mặt tấm được phủ một lớp Melamine bảo vệ chống trầy xước, kháng tia UV. Khối lượng đạt chuẩn khoảng ~20 kg/m² (đối với tấm dày 12mm), lõi đặc màu đen cứng cáp, mang lại khả năng chống nước tuyệt đối 100% và không bị biến dạng trong môi trường ẩm ướt liên tục.
💎 Tấm Compact Cao Cấp Hạng Sang (Formica, Maica, Aica Kogyo)
Đây là phân khúc vật liệu siêu bền, được sản xuất bởi các tập đoàn danh tiếng toàn cầu như Formica (Đài Loan), Maica (Malaysia) hay tập đoàn Aica Kogyo (Nhật Bản). Với lực nén cực cao từ 1500 psi trở lên, lõi tấm siêu mịn, bền màu vĩnh viễn và đạt chứng nhận xanh Greenguard quốc tế về độ an toàn, không phát thải khí VOC độc hại.

Tấm CDF / HDF (Compact Density Fiberboard) – Compact Loại 2, 3, 4
Cấu tạo từ sợi gỗ mịn phối trộn keo chuyên dụng và ép ở các mức áp suất thấp hơn: 1050 psi, 1200 psi và 1400 psi. Dòng sản phẩm này có giá thành rẻ, ngoại hình lõi đen tương đối giống Compact HPL nhưng KHÔNG chịu nước 100%, chỉ chịu được ẩm ở mức độ nhất định – phù hợp cho công trình tạm hoặc ngân sách hạn chế.

Vách Ngăn MDF Chống Ẩm Và MFC Lõi Xanh
Sản xuất từ dăm gỗ (MFC) hoặc sợi bột gỗ (MDF) nén cùng keo ép chống ẩm, chịu lực trung bình. Đây là giải pháp mang tính kinh tế cao, phù hợp cho văn phòng và khu vực khô ráo, đòi hỏi môi trường nhà vệ sinh luôn thông thoáng.
🔷 Vách Kính Nhà Vệ Sinh (Kính Cường Lực / Kính Dán An Toàn)
Sử dụng phôi kính cường lực tiêu chuẩn kỹ thuật cao, độ dày phổ biến từ 11.38mm đến 12.38mm (kính dán an toàn cường lực), mang lại vẻ đẹp kiến trúc mở, cực kỳ sang trọng và đẳng cấp – lý tưởng cho showroom, khách sạn cao cấp.
🦠Tính năng kháng khuẩn & an toàn cháy nổ: Toàn bộ bề mặt tấm Compact HPL, Formica, Maica chính hãng do Thiên Gia Phú cung cấp đều đạt tiêu chuẩn ISO 22196, giúp ức chế triệt để sự phát triển của vi khuẩn nguy hiểm như E.coli hay tụ cầu khuẩn. Đồng thời, vật liệu đạt chứng chỉ chống cháy lan tiêu chuẩn UL 94 V-0 hoặc EN 13501-1, bảo vệ an toàn tối đa cho các công trình công cộng đông người.

Bảng So Sánh Vật Liệu: Ưu – Nhược Điểm, Tuổi Thọ Và Độ Bền
Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng định hình phương án thiết kế phù hợp với dự toán chi phí, Thiên Gia Phú lập bảng đối sánh trực quan theo các tiêu chí kỹ thuật:
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | Compact HPL Loại 1 | Formica / Maica | CDF / HDF (Loại 2) | MFC / MDF Lõi Xanh | Kính Cường Lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng chịu nước | Kháng nước 100% | Kháng nước 100% | Chỉ chịu ẩm tốt | Kháng ẩm trung bình | Kháng nước 100% |
| Kháng khuẩn bề mặt | Xuất sắc (ISO 22196) | Hoàn hảo (Greenguard) | Kém | Thấp | Khá (dễ lau chùi) |
| Chống cháy lan | Đạt chuẩn UL 94 V-0 | Đạt chuẩn | Kém, dễ bén lửa | Kém | Chịu nhiệt cao |
| Độ bền va đập | Cực cao | Tuyệt vời | Trung bình | Thấp | Cao (an toàn) |
| Chống trầy xước | Tốt | Xuất sắc | Dễ trầy xước | Dễ bong mép cạnh | Kháng xước tốt |
| Tuổi thọ trung bình | 15 – 20 năm | 15 – 25 năm | 3 – 5 năm | 2 – 4 năm | 15 – 20 năm |
| Phân khúc ngân sách | Tầm trung | Cao cấp | Giá rẻ | Rất tiết kiệm | Cao cấp |
Lưu ý: Compact Aica có giá cao hơn Maica khoảng 350.000đ/m² dù chất lượng tương đương (Aica sản xuất tại Nhật Bản, Maica sản xuất tại Malaysia – cùng thuộc tập đoàn Aica Kogyo).

🤔 Nên Chọn Loại Vách Nào? (Gợi Ý Nhanh)
| Nếu bạn đang xây… | Khuyến nghị chọn… | Vì sao? |
|---|---|---|
| Bệnh viện, phòng khám | Compact HPL Loại 1 | Phải dùng hóa chất khử trùng mạnh, cần loại chịu nước 100% |
| Trường học, mầm non | Compact HPL + CNC bo cạnh | Trẻ con hiếu động, cần vách an toàn tuyệt đối, không cạnh sắc |
| Khách sạn sang trọng | Formica hoặc Maica | Khách 5 sao đòi hỏi thẩm mỹ đỉnh cao, màu sắc đẹp |
| Nhà máy, xí nghiệp | Compact HPL 12mm + Inox 304 | Tần suất sử dụng cao, phải bền và chống gỉ |
| Văn phòng, ngân sách thấp | MFC hoặc MDF chống ẩm | Văn phòng khô ráo, ưu tiên tính kinh tế |

Kích Thước Vách Ngăn WC Tiêu Chuẩn Giúp Tối Ưu Chi Phí
Trong thiết kế kiến trúc hiện đại, việc ứng dụng kích thước vách ngăn vệ sinh tiêu chuẩn giúp nhà thầu tiết kiệm từ 15% – 30% chi phí vật tư nhờ tính toán chia tấm vừa vặn, hạn chế tối đa phần hao hụt hay đầu thừa từ khổ tấm nguyên bản (khổ tiêu chuẩn: 1220×1830mm, 1530×1830mm hoặc 1830×3660mm).
Quy cách kích thước tiêu chuẩn, được chuẩn hóa theo nhân trắc học người Việt, bao gồm:
- Chiều cao tổng thể hệ vách: từ 1970mm đến 2000mm, đã bao gồm khoảng hở chân vách cách sàn 100mm hoặc 150mm. Khoảng không dưới chân vách giúp lưu thông gió, thoát mùi nhanh và thuận tiện dội rửa sàn.
- Chiều rộng cánh cửa mở: tiêu chuẩn 600mm (nhà vệ sinh cho người khuyết tật tối thiểu 700mm theo tiêu chuẩn ADA). Cánh cửa 600mm vận hành nhẹ nhàng, không tạo moment quá lớn lên bản lề, ngăn tình trạng xệ cánh sau vài năm sử dụng.
- Chiều sâu buồng vệ sinh: từ 1500mm đến 1530mm (tùy dòng bồn cầu đi kèm).
- Chiều rộng một buồng đơn: tiêu chuẩn 900mm đến 1000mm để người dùng cử động thoải mái.

📐 Bảng Quy Đổi Đơn Vị Tính – Tránh Nhầm Lẫn Khi Báo Giá
| Đơn vị tính | Quy đổi | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 buồng vệ sinh tiêu chuẩn | ~4.5 – 5.5 m² vách (tùy kích thước) | Bao gồm vách ngăn + cửa |
| 1 tấm nguyên bản 1220×1830mm | ~2.23 m² | Dùng để tính vật tư |
| 1 tấm nguyên bản 1830×3660mm | ~6.7 m² | Dùng cho công trình lớn |
💡Ví dụ: Một buồng WC kích thước 1000×1500×2000mm cần khoảng 4.8 m² vách ngăn + 1 bộ phụ kiện.

Bảng Báo Giá Thi Công Vách Ngăn Vệ Sinh Trọn Gói – Cập Nhật Tháng 07/2026
📌 Lưu ý kỹ thuật cho bảng giá thi công trọn gói:
- Đơn giá áp dụng cho hai tone màu phổ thông nhất là Màu Ghi và Màu Kem. Chọn màu đặc biệt, màu trơn nổi bật hoặc màu vân gỗ vui lòng cộng thêm 10% vào đơn giá.
- Báo giá trọn gói ĐÃ BAO GỒM: giá tấm vật tư + hệ phụ kiện inox, nhôm định hình đồng bộ + nhân công lắp đặt hoàn thiện tại công trình.
- Bảng giá chưa bao gồm VAT và chi phí điều xe vận chuyển ngoại tỉnh. Khối lượng m² càng lớn, chiết khấu thương mại càng sâu. Liên hệ hotline 0968.80.38.38 để nhận dự toán chính xác theo bản vẽ.

Vách Ngăn Compact HPL 12mm & 18mm (Chịu Nước 100%)
Vách ngăn Compact HPL là vật liệu tấm cứng, đặc, tỷ lệ nén tiêu chuẩn 1430 psi và trọng lượng khoảng 20 kg/m². Lõi gồm nhiều lớp giấy Kraft tẩm nhựa Phenolic chịu nước, chịu nhiệt; bề mặt phủ Melamine chống trầy xước, đảm bảo độ bền cao.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Compact HPL Loại 1 | 12 | Inox 201 tiêu chuẩn | 800.000 – 1.100.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 12 | Inox 304 chính hãng | 900.000 – 1.700.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 12 | Phụ kiện hãng Aogao | 950.000 – 1.800.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 12 | Hãng Kinlong / Maghin | 1.100.000 – 1.900.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 18 | Inox 201 tiêu chuẩn | 1.200.000 – 1.700.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 18 | Inox 304 chính hãng | 1.300.000 – 1.900.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 18 | Phụ kiện hãng Aogao | 1.350.000 – 1.900.000 |
| Compact HPL Loại 1 | 18 | Hãng Kinlong / Maghin | 1.500.000 – 2.200.000 |
👉Xem thêm:Cung cấp tấm Compact HPL chịu nước giá rẻ nhất thị trường

Vách Ngăn Compact Formica (Đài Loan) – Lực Nén ≥ 1500 psi
Formica sản xuất theo tiêu chuẩn tương tự HPL nhưng tỷ lệ nén trên 1500 psi, cho khả năng chịu nước vượt trội, độ bền màu cao, ít cong vênh và trầy xước. Sản phẩm đạt chuẩn Greenguard – nhãn xanh toàn cầu, lý tưởng cho khách sạn 5 sao, resort hạng sang.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Compact Formica | 12 | Inox 201 tiêu chuẩn | 1.850.000 – 2.100.000 |
| Compact Formica | 12 | Inox 304 / Hãng Aogao | 1.950.000 – 2.800.000 |
| Compact Formica | 12 | Hãng Kinlong / Maghin | 2.100.000 – 2.900.000 |
| Compact Formica | 18 | Inox 201 / Inox 304 chuẩn | 2.800.000 – 3.300.000 |
| Compact Formica | 18 | Phụ kiện hãng Aogao | 2.950.000 – 3.900.000 |
| Compact Formica | 18 | Hãng Kinlong / Maghin | 3.000.000 – 4.200.000 |

Vách Ngăn Compact Maica (Malaysia) & Aica (Nhật Bản)
Compact Aica (sản xuất tại Nhật Bản) và Maica (sản xuất tại Malaysia bởi Aica Kogyo) là dòng cao cấp với chất lượng tương đương Formica: chịu nước tuyệt đối, chống cong vênh, chống trầy xước vượt trội, màu sắc đa dạng và đạt chuẩn Greenguard.
Lưu ý: Đối với tấm Aica nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đơn giá cộng thêm 350.000 VNĐ/m² so với định mức tấm Maica bên dưới.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Compact Maica | 12 | Inox 304 chính hãng | 1.950.000 – 2.700.000 |
| Compact Maica | 12 | Hãng Aogao / Kinlong | 2.100.000 – 2.900.000 |
| Compact Maica | 12 | Hãng phụ kiện Maghin | 2.200.000 – 2.900.000 |
| Compact Maica | 18 | Inox 201 / Inox 304 chuẩn | 2.800.000 – 3.300.000 |
| Compact Maica | 18 | Phụ kiện hãng Aogao | 2.950.000 – 3.900.000 |
| Compact Maica | 18 | Hãng Kinlong / Maghin | 3.000.000 – 4.200.000 |

Vách Ngăn Compact CDF / HDF (Loại 2, 3, 4 – Tiết Kiệm Chi Phí)
Tấm CDF/HDF – tương ứng Compact loại 2 (1050 psi), loại 3 (1200 psi) và loại 4 (1400 psi) – là dòng gỗ công nghiệp ép cường độ cao, phù hợp cho công trình ngân sách hạn chế hoặc nhu cầu ngắn hạn. Khả năng chịu ẩm thấp hơn Compact HPL loại 1.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Compact 1050 Psi | 12 | Inox 201 / Inox 304 | 550.000 – 700.000 |
| Compact 1200 Psi | 12 | Inox 201 / Inox 304 | 600.000 – 750.000 |
| Compact 1400 Psi | 12 | Inox 201 / Inox 304 | 750.000 – 900.000 |
| Compact 1050 Psi | 18 | Inox 201 / Inox 304 | 900.000 – 1.300.000 |
| Compact 1200 Psi | 18 | Inox 201 / Inox 304 | 950.000 – 1.400.000 |
| Compact 1400 Psi | 18 | Inox 201 / Inox 304 | 1.100.000 – 1.600.000 |
👉Xem thêm:Báo giá chi tiết Vách Ngăn Vệ Sinh Giá Rẻ CDF/HDF

Vách Ngăn Gỗ Công Nghiệp Chống Ẩm MFC, MDF
Tấm MFC và MDF lõi xanh chống ẩm là lựa chọn kinh tế cho khu vực khô ráo hoặc ít tiếp xúc trực tiếp với nước – phổ biến cho vách ngăn vệ sinh văn phòng.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Vách ngăn MFC/MDF | 16 | Inox 304 / Hãng Aogao | 750.000 – 950.000 |
| Vách ngăn MFC/MDF | 16 | Hãng Kinlong / Maghin | 1.100.000 – 1.400.000 |
| Vách ngăn MFC/MDF | 18 | Inox 201 / Inox 304 | 800.000 – 1.000.000 |
| Vách ngăn MFC/MDF | 18 | Hãng Aogao / Kinlong | 900.000 – 1.300.000 |
| Vách ngăn MFC/MDF | 18 | Hãng phụ kiện Maghin | 1.200.000 – 1.400.000 |
👉Xem thêm:Vách ngăn vệ sinh MFC · Vách ngăn vệ sinh MDF

Hệ Vách Kính Nhà Vệ Sinh Cao Cấp
Vách kính cường lực mang đến vẻ đẹp sang trọng, hiện đại, dễ lau chùi. Độ dày phổ biến là kính dán an toàn cường lực 11.38mm hoặc 12.38mm.
| Vật liệu tấm vách | Độ dày (mm) | Hệ phụ kiện liên kết | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Kính cường lực an toàn | 11.38 | Inox 304 / Hãng Aogao | 1.750.000 – 2.150.000 |
| Kính cường lực an toàn | 11.38 | Hãng Kinlong / Maghin | 2.100.000 – 2.600.000 |
| Kính cường lực an toàn | 12.38 | Inox 304 / Hãng Aogao | 2.250.000 – 2.700.000 |
| Kính cường lực an toàn | 12.38 | Hãng Kinlong / Maghin | 2.600.000 – 2.900.000 |
Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi tùy loại kính (trong, mờ, màu) và phụ kiện đi kèm.

Bảng Giá Phân Phối Tấm Rời Và Phụ Kiện Vách Ngăn Toilet Sỉ/Lẻ
Đối với đại lý bán lẻ, đơn vị thiết kế thi công nội thất hoặc nhà thầu xây dựng tự thực hiện khâu lắp đặt, Thiên Gia Phú áp dụng chính sách xuất kho sỉ trực tiếp với mức giá cực tốt.
Bảng Giá Tấm Compact Nguyên Bản Xuất Kho Sỉ
| Tên quy cách sản phẩm | Kích thước (mm) | Phân loại màu sắc | Đơn giá bán sỉ (VNĐ/Tấm) |
|---|---|---|---|
| Compact HPL 12mm | 1220 × 1830 | Ghi / Kem | 980.000 |
| Compact HPL 12mm | 1530 × 1830 | Ghi / Kem | 1.350.000 |
| Compact HPL 12mm | 1220 × 1830 | Vân gỗ / đặc biệt | 1.400.000 |
| Compact HPL 12mm | 1530 × 1830 | Vân gỗ / đặc biệt | 1.850.000 |
| Compact HPL 12mm | 1830 × 2130 | Ghi / Kem | 2.230.000 |
| Compact HPL 12mm | 1830 × 2440 | Ghi / Kem | 2.630.000 |
| Compact HPL 18mm | 1220 × 1830 | Ghi / Kem | 2.130.000 |
| Compact HPL 18mm | 1830 × 2130 | Ghi / Kem | 2.730.000 |
| Compact HPL 18mm | 1830 × 2440 | Ghi / Kem | 4.130.000 |
| Compact Formica 12mm | 1850 × 3660 | Ghi / Kem | 9.820.000 |
| Compact Formica 18mm | 1850 × 3660 | Ghi / Kem | 14.187.000 |
| Compact Formica 12mm | 1850 × 3660 | Vân gỗ / khác | 10.980.000 |
| Compact Formica 18mm | 1850 × 3660 | Vân gỗ / khác | 15.410.000 |
| Compact Maica 12mm | 1850 × 3660 | Ghi / Kem | 9.350.000 |
| Compact Maica 18mm | 1850 × 3660 | Ghi / Kem | 13.530.000 |
| Compact Maica 12mm | 1850 × 3660 | Vân gỗ / khác | 9.980.000 |
| Compact Maica 18mm | 1850 × 3660 | Vân gỗ / khác | 14.530.000 |

Bảng Giá Chi Tiết Linh Kiện, Phụ Kiện Vách Ngăn Toilet
Một bộ linh kiện hoàn chỉnh lắp cho một buồng WC đơn cơ bản bao gồm đầy đủ các cấu phần cơ khí sau:
| Danh mục phụ kiện | Quy cách, vật liệu | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/Đơn vị) |
|---|---|---|---|
| Chân vách loại đặc 304 V1 | Cao 100mm / 150mm | Trung Quốc | 110.000 – 125.000 / Cái |
| Chân vách loại tốt 304 V1 | Cao 100mm / 150mm | Trung Quốc | 60.000 – 70.000 / Cái |
| Ủng nhôm cao cấp mạ inox | Cây tiêu chuẩn 3m | Trung Quốc | 530.000 / Cây |
| Thanh nhôm chặn ủng | Tương thích tấm 12–18mm | Trung Quốc | 30.000 / Cái |
| Bản lề inox 304 V1 | Bản dày 2mm (trục tự đóng mở) | Trung Quốc | 60.000 / Cái |
| Bản lề cao cấp 304 V2 E042 | Bản kẹp trục chịu lực nặng | Trung Quốc | 170.000 / Cái |
| Tay nắm inox 304 V1 XDF | Chống mài mòn hóa chất | Trung Quốc | 30.000 / Cái |
| Khóa gạt an toàn inox 304 | Chỉ thị trạng thái xanh/đỏ | Trung Quốc | 85.000 / Cái |
| Móc treo áo gắn vách 304 | Bản dày chịu va đập 2.5mm | Trung Quốc | 25.000 / Cái |
| Ke góc cố định vách 304 | Dày 2.5mm cố định tấm vào tường | Trung Quốc | 15.000 / Cái |
| Nhôm U tường / Hèm cửa 12mm | Cây 2m | Việt Nam | 65.000 / Cây |
| Nhôm U tường / Hèm cửa 18mm | Cây 2m | Việt Nam | 70.000 / Cây |
| Nhôm V góc định hình | Kẹp tấm 12mm hoặc 18mm (cây 2m) | Việt Nam | 110.000 – 120.000 / Cây |
| Nhôm H nối liên kết | Nối dài giữa hai tấm (cây 2m) | Việt Nam | 80.000 – 90.000 / Cây |
| Nhôm Nóc chịu lực | Định vị đỉnh vách (cây 6m) | Việt Nam | 650.000 / Cây |
Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Thiên Gia Phú chỉ phụ thu vận chuyển từ 300.000đ – 1.500.000đ/chuyến cho mọi công trình trên toàn quốc.

Điểm Khác Biệt Độc Quyền: Công Nghệ Mài Cạnh CNC Bo Ngọc soi hèm âm dương Tại Thiên Gia Phú
Đây là giá trị cốt lõi tạo nên sự vượt trội trong chất lượng hoàn thiện công trình của Thiên Gia Phú so với các đội thợ thi công nhỏ lẻ trên thị trường.
Thông thường, khi cắt tấm Compact bằng các loại máy cưa đĩa cầm tay cơ học tại hiện trường, phần đường biên cạnh tấm sẽ rất sắc, để lại các vết tưa, ba-via nham nhở. Các cạnh sắc này không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn là mối nguy hiểm lớn, dễ làm đứt tay hoặc chấn thương cho người sử dụng nếu vô tình va quệt vào.
Tại xưởng sản xuất quy mô lớn của Thiên Gia Phú, toàn bộ hệ thống vách ngăn trước khi xuất xưởng đều được đưa vào dây chuyền mài cạnh CNC tự động. cnn cánh âm dương và vát R50-200 cho sản phẩm bo góc tiểu nam, tiểu mầm non
- Công nghệ mài bo góc: Cạnh tấm Compact được bo tròn đều góc bán kính R một cách tinh xảo, mượt mà và bóng bẩy.
- Gia tăng tối đa độ an toàn: Mép tấm sau gia công hoàn toàn nhẵn mịn, mang lại sự sang trọng bậc nhất và an toàn 100% cho mọi lứa tuổi. Do đó, đây là giải pháp bắt buộc được các chủ đầu tư lựa chọn khi lắp đặt vách ngăn vệ sinh mầm non và hệ thống trường học các cấp trên cả nước.
Do đó, đây là giải pháp bắt buộc được các chủ đầu tư lựa chọn khi lắp đặt vách ngăn vệ sinh mầm non và hệ thống trường học các cấp trên cả nước.

⚠️ Cảnh Báo “Bẫy Giá Rẻ”: Chiêu Trò Trộn Tấm CDF/HDF Và Phụ Kiện Giả Inox 304
Để bảo vệ quyền lợi kinh tế của chính mình, chủ đầu tư cần cực kỳ tỉnh táo trước các đơn vị báo giá thi công rẻ một cách bất thường. Đằng sau những mức giá siêu rẻ đó thường là hai chiêu trò gian lận vật tư tinh vi.
Chiêu 1: Tráo tấm Compact HPL Loại 1 thành tấm CDF/HDF Loại 2, 3
Tấm CDF độ nén thấp (1050 psi – 1200 psi) có hình thức bên ngoài, mặt cắt đen gần như y hệt tấm Compact HPL loại 1. Nhiều đơn vị pha trộn, sử dụng tấm CDF ở phần vách ngăn giữa các buồng hoặc tấm đố dọc. Sau khoảng 3 – 6 tháng vận hành, gặp môi trường ẩm ướt và dội nước liên tục, các tấm trộn này sẽ ngấm nước, trương nở, bong tróc lõi gỗ và làm sập xệ toàn bộ hệ thống cửa.
Chiêu 2: Dùng phụ kiện inox mạ kém chất lượng (Inox 201 giả danh Inox 304)
Phụ kiện inox 201 hoặc hàng mạ kẽm có giá thành cực rẻ. Chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa sàn nhà vệ sinh, chúng nhanh chóng bị oxy hóa hoen rỉ, gãy nứt chân vách, rụng móc áo hoặc kẹt cứng trục khóa gạt.
🔩 Cẩm nang kỹ thuật: Phân biệt Inox 304 và Inox 201 chuẩn xác tại công trường
- Bản chất vật liệu: Inox 304 có hàm lượng Niken ≥ 8% và Crom ≥ 18%, kháng gỉ sét, chống ăn mòn hóa chất tuyệt đối. Inox 201 hàm lượng niken thấp, dễ bị ăn mòn ố vàng theo thời gian.
- Mẹo nhận biết nhanh bằng nam châm: Đưa nam châm vào phụ kiện. Inox 304 chuẩn hầu như không hút hoặc chỉ hút cực nhẹ (do biến dạng cơ học khi dập). Inox 201 sẽ hút nam châm rất mạnh.
- Thử nghiệm hóa học bằng axit chuyên dụng: Nhỏ một giọt axit thử inox lên bề mặt. Nếu giữ nguyên màu hoặc chỉ chuyển xám nhạt → Inox 304 chuẩn. Nếu sủi bọt khí và chuyển ngay sang màu đỏ gạch → Inox 201 kém chất lượng.
“Nội Thất Vách Ngăn Thiên Gia Phú cam kết bằng văn bản pháp lý: chỉ phân phối tấm Compact đạt chuẩn và hệ phụ kiện inox đúng mác thép cam kết. Chúng tôi sẵn sàng chịu phạt đền bù GẤP 10 LẦN giá trị tổng hợp đồng nếu quý khách phát hiện bất kỳ tấm vách loại 2, loại 3 hoặc linh kiện giả mác inox 304 nào tại công trình do chúng tôi đảm nhiệm.”

Tư Vấn Lựa Chọn Vật Liệu Tối Ưu Theo Từng Loại Hình Công Trình
Mỗi loại hình công trình có tần suất sử dụng và đặc thù môi trường khác nhau. Việc lựa chọn đúng vật liệu vừa tối ưu công năng, vừa tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu:
| Loại hình công trình | Vật liệu khuyến nghị | Lý do & ưu điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| 🏥Bệnh viện, trung tâm y tế | Compact HPL Loại 1 + Inox 304 | Kháng khuẩn cao, chịu tần suất phun hóa chất khử trùng, lau dọn liên tục |
| 🏫Trường học, nhà mầm non | Compact HPL Loại 1 mài cạnh CNC | An toàn tuyệt đối cho trẻ nhỏ nhờ công nghệ mài bo ngọc triệt tiêu cạnh sắc |
| 🏨Khách sạn 5 sao, Resort | Compact Formica / Maica / Aica | Đạt chuẩn Greenguard, thẩm mỹ đỉnh cao, khẳng định vị thế thương hiệu |
| 🏭Nhà máy, Khu công nghiệp | Compact HPL 12mm + Inox 304 | Độ bền cơ học cực cao, chịu tần suất sử dụng liên tục của hàng ngàn công nhân |
| 🏢Tòa nhà văn phòng | MFC, MDF lõi xanh hoặc HPL 12mm | Không gian khô ráo, ưu tiên kinh tế, dễ đồng bộ màu sắc nội thất |
| 💎Khu VIP, Showroom hạng sang | Hệ vách kính cường lực | Tạo hiệu ứng không gian sang trọng, hiện đại, dễ bảo dưỡng bề mặt lâu dài |

Tiêu Chuẩn Bàn Giao Mặt Bằng Và Quy Trình Thi Công 6 Bước
Tiêu Chuẩn Điều Kiện Mặt Bằng Đạt Chuẩn Lắp Đặt
Để hệ thống vách ngăn sau khi lắp dựng đạt độ thẳng đứng tuyệt đối, không bị vênh lệch và đóng mở nhẹ nhàng, mặt bằng công trình cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết sau:
- Công tác lát gạch sàn nền phải hoàn thiện 100%, sàn đạt độ dốc thoát nước tiêu chuẩn. Hệ trần thạch cao hoặc trần nhôm khu WC đã lắp ráp xong.
- Các thiết bị vệ sinh cố định (bồn cầu, vách bồn tiểu nam, chậu lavabo) bắt buộc phải được lắp đặt, định vị cố định trước, giúp thợ căn chỉnh tim cánh cửa không va vướng thiết bị.
- Nhà thầu chính hoặc chủ đầu tư cần bàn giao sơ đồ vị trí đường ống nước ngầm, dây điện đi chìm để thợ định vị khoan ke góc không làm vỡ ống nước hay chập điện.

Quy Trình Thi Công Trọn Gói 6 Bước Tiêu Chuẩn
- Tiếp nhận thông tin & khảo sát hiện trạng: Kỹ sư trắc đạc của Thiên Gia Phú tới công trình đo đạc kích thước thực tế bằng máy cân bằng laser.
- Thiết kế Shop Drawing chi tiết: Tính toán chia vách, tối ưu kích thước tiêu chuẩn, lên bản vẽ CAD Shop Drawing trình chủ đầu tư phê duyệt.
- Ký kết hợp đồng kinh tế: Thống nhất khối lượng dự toán, chủng loại vật liệu, tiến độ thi công và phương thức thanh toán.
- Gia công sản xuất tấm tại xưởng: Tấm Compact được cắt, mài bo cạnh CNC tự động tại xưởng, sau đó đóng gói cẩn thận để vận chuyển đến công trình.
- Lắp đặt hệ thống hoàn thiện: Định vị hệ khung nhôm chịu lực cố định vào tường, lắp dựng các tấm vách ngăn buồng, liên kết hệ cánh cửa bằng bản lề trục lò xo tự đóng và bắt hệ khóa gạt an toàn.
- Vệ sinh công nghiệp & bàn giao: Lau dọn sạch sẽ bề mặt, cùng chủ đầu tư nghiệm thu khối lượng thực tế và ký biên bản kích hoạt phiếu bảo hành.
💡Cần tư vấn loại vách ngăn phù hợp với ngân sách công trình? Gọi ngay 0968.80.38.38 để được hỗ trợ miễn phí.

Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Vách ngăn vệ sinh giá bao nhiêu 1m²?
Giá dao động tùy vật liệu và độ dày: từ khoảng 550.000đ/m² (Compact loại 2, 3, 4) đến hơn 4.000.000đ/m² (Compact Formica/Maica cao cấp, 18mm). Compact HPL loại 1 – dòng phổ biến nhất – dao động khoảng 800.000 – 2.200.000đ/m² tùy độ dày và phụ kiện. Xem bảng chi tiết ở Mục 5 hoặc liên hệ hotline để được báo giá chính xác theo diện tích công trình.
❓ Thời gian hoàn thiện lắp đặt hệ thống vách ngăn WC mất bao lâu?
Với công trình quy mô nhỏ (dưới 20 buồng đơn), Thiên Gia Phú hoàn thiện chỉ trong 1 – 2 ngày. Dự án 20 – 50 buồng: bàn giao trong 3 – 5 ngày làm việc. Công trình khu công nghiệp lớn (>100 buồng): lập bảng tiến độ cuốn chiếu chi tiết phối hợp với nhà thầu chính.
❓ Thiên Gia Phú có nhận cung cấp vật tư và thi công ở tỉnh xa không?
Có. Chúng tôi có đội thợ kỹ thuật cơ động, nhận thi công trọn gói trên toàn quốc (từ Bắc vào Nam), hỗ trợ điều xe tải vận chuyển vật tư đến tận chân công trình với cước phí gốc ưu đãi. Phụ thu vận chuyển từ 300.000đ – 1.500.000đ/chuyến tùy khu vực.
❓ Làm thế nào phân biệt nhanh tấm Compact HPL Loại 1 và Loại 2 tại công trường?
Kiểm tra qua 4 dấu hiệu:
- Cân trọng lượng: Tấm loại 1 dày 12mm đạt ~20 kg/m², cầm cực kỳ đầm tay; loại 2 nhẹ hơn rõ rệt.
- Xem mặt cắt: Loại 1 lõi đặc màu đen thẫm, mịn và bóng; loại 2 lõi màu nâu đen nhạt, thô ráp.
- Ngâm nước mẫu thử: Cắt miếng nhỏ ngâm ngập nước 24 giờ. Loại 1 không đổi kích thước; loại 2 trương nở dày lên ở viền mép.
- Yêu cầu CO, CQ: Đơn vị uy tín luôn sẵn sàng cung cấp chứng chỉ xuất xứ, chứng nhận chất lượng đi kèm lô hàng.
❓ Vách ngăn Compact HPL có chống cháy không?
Có. Dòng Compact HPL loại 1 đạt tiêu chuẩn chống cháy quốc tế UL 94 V-0, tự dập tắt lửa khi rời nguồn cháy, không bắt lửa bề mặt, ngăn cháy lan hiệu quả tại khu vực công cộng.
❓ Tấm Compact Formica và Maica dòng nào tốt hơn?
Cả hai đều thuộc phân khúc hạng sang, chất lượng cơ lý hóa tương đương nhau. Formica (Đài Loan) mạnh về bộ sưu tập màu sắc đa dạng và độ nén bề mặt hoàn hảo. Maica (Malaysia) sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt của tập đoàn Aica Kogyo (Nhật Bản), có lợi thế cạnh tranh về giá thành tại thị trường Đông Nam Á.
❓ Nên chọn loại vách nào phù hợp với công trình của mình?
- Ngân sách hạn chế, công trình tạm/ngắn hạn: Compact CDF/HDF hoặc MFC/MDF.
- Văn phòng, khu vực khô ráo: MFC/MDF chịu ẩm.
- Trường học, bệnh viện, TTTM, khu vực dùng thường xuyên: Compact HPL.
- Khách sạn, resort, công trình cao cấp: Compact Formica, Aica hoặc Maica.
- Không gian cần vẻ sang trọng, hiện đại: vách kính cường lực.
❓ Thời gian bảo hành sản phẩm là bao lâu?
Thiên Gia Phú bảo hành sản phẩm từ 2–3 năm và hỗ trợ bảo trì trọn đời trong suốt quá trình sử dụng.
❓ Làm sao để nhận báo giá chi tiết cho công trình của tôi?
Liên hệ hotline 0968.80.38.38, gửi bản vẽ hoặc thông tin diện tích công trình – đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát, tư vấn và báo giá miễn phí trong thời gian sớm nhất.

Hồ Sơ Năng Lực Thiên Gia Phú & Thông Tin Liên Hệ Nhận Chiết Khấu Dự Án
Được thành lập và hoạt động liên tục từ năm 2014 (MST 0312854261), Công ty TNHH Nội Thất Vách Ngăn Thiên Gia Phú tự hào là cánh chim đầu đàn, đối tác chiến lược đáng tin cậy của hàng trăm tập đoàn, nhà thầu xây dựng lớn tại Việt Nam.
Hồ sơ năng lực của chúng tôi được bảo chứng qua loạt dự án trọng điểm quốc gia tiêu biểu:
- Thi công hệ thống vách ngăn vệ sinh HPL 18mm màu ghi chịu nước tại tổ hợp Nhà máy Samsung (KCN SEV).
- Lắp đặt vách ngăn chịu nước toàn chuỗi Trung tâm thương mại Lotte Mart trên cả nước.
- Thi công trọn gói vách ngăn tại các khu KCN VSIP, KCN Sóng Thần.
- Lắp đặt vách ngăn thẩm mỹ cao tại hệ thống giảng đường Đại học Hutech.
- Dự án vách ngăn kháng khuẩn chuyên dụng tại Bệnh viện Quân y An Giang và Bệnh viện Dã chiến Củ Chi.
- Cùng nhiều công trình khác: nhà máy Rạng Đông, trung tâm hành chính, bến xe, khách sạn Asean Plaza, tòa nhà văn phòng Etown…

📎Download Hồ Sơ Năng Lực Thiên Gia Phú tại đây(Hồ sơ năng lực đính kèm)
Tại Sao Các Nhà Thầu Lớn Luôn Ưu Tiên Chọn Thiên Gia Phú?
- Giá gốc tại kho phân phối: là đơn vị nhập khẩu trực tiếp số lượng lớn tấm vách ngăn, chúng tôi mang đến đơn giá cạnh tranh nhất thị trường.
- Năng lực sản xuất vượt trội: sở hữu xưởng gia công quy mô lớn với hệ thống máy mài cạnh CNC bo ngọc tự động độc quyền.
- Chính sách hậu mãi uy tín: bảo hành dài hạn 2–3 năm cho toàn bộ tấm và phụ kiện, hỗ trợ bảo trì kỹ thuật trọn đời.
- Hỗ trợ tối đa cho đối tác B2B: chiết khấu thương mại cực cao cho đơn hàng lớn, hỗ trợ bóc tách khối lượng và lên bản vẽ Shop Drawing (CAD vách ngăn compact) hoàn toàn miễn phí.
💳 CHÍNH SÁCH THANH TOÁN LINH HOẠT CHO ĐỐI TÁC DỰ ÁN
- Đặt cọc: chỉ 30% – 50% giá trị hợp đồng để bắt đầu sản xuất.
- Thanh toán: 50% còn lại sau khi hoàn thiện và nghiệm thu công trình.
- Đối tác lâu năm: áp dụng tín dụng công trình lên đến 60 ngày (có xác nhận hợp đồng).
- Chiết khấu đặc biệt: giảm ngay 3–5% tổng giá trị đơn hàng cho các dự án >300m².
Để nhận ngay bộ catalog mẫu mã mới nhất, đăng ký nhận mẫu thử vật tư miễn phí và nhận bảng báo giá chiết khấu dự án ưu đãi sâu nhất trong tháng này, quý khách vui lòng liên hệ phòng dự án của Thiên Gia Phú:
🏢CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÁCH NGĂN THIÊN GIA PHÚ
📞Hotline / Zalo hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 0968.80.38.38
🌐Website chính thức: vachngannhapkhau.vn
📧Email tiếp nhận bản vẽ báo giá: [email protected]
🏢Mã số thuế: 0312854261 (Đăng ký hoạt động từ 07/2014)
📍Văn phòng điều hành & Kho trung chuyển vật tư: Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh











